| Từ kỳ : | 05/2012 | ||||||||||||||||||||||||
| Template import số giờ công vào Phoebus (phục vụ cho việc chia tỉ lệ khi phân bổ chi phí lương) | |||||||||||||||||||||||||
| STT | Kỳ | Code | Onshore/Offshore | Name | Dep. | #P | AD | AE | BD | BE | #P | GENERAL | DEV 5.2 & 5.3 | TRANING | Tổng | OT | Holiday W.Time | W.on.Comp | Offshore Actual Night | Offshore daily rate | Nightime 30% | OT Nightime 20% | OT Cycle | ||
| 1 | 05/2012- | V0002 | ON | Trần Việt Dũng | 00- Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 2 | 05/2012- | V0003 | ON | Nguyễn Văn Quế | 00- Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 3 | 05/2012- | V0004 | ON | Đặng Ngọc Quý | 00- Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 4 | 05/2012- | V0005 | ON | Nguyễn Mạnh Trí | 00- Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 5 | 05/2012- | V0006 | ON | Phan Đức Thiện | 03- Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 6 | 05/2012- | V0007 | ON | Trần Duy Tân | 01- Phòng Hành chính | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 7 | 05/2012- | V0008 | ON | Nguyễn Trung Kiên | 02- Phòng Tổ chức Nhân sự | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 8 | 05/2012- | V0009 | ON | Nguyễn Quang Vinh | 09- Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 9 | 05/2012- | V0010 | ON | Dương Ngọc Lan | 08- Phòng Thương mại và Luật | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 10 | 05/2012- | V0011 | ON | Nguyễn Thị Thanh Hòa | 03- Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 11 | 05/2012- | V0012 | ON | Dương Đình Long | 07- Phòng Phát triển dự án | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 12 | 05/2012- | V0013 | ON | Nguyễn Mai Lâm | 01- Phòng Hành chính | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 13 | 05/2012- | V0014 | ON | Nguyễn Thành Nhơn | 12- Phòng Kế hoạch | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 14 | 05/2012- | V0015 | ON | Trịnh Thúy Quỳnh | 02- Phòng Tổ chức Nhân sự | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 15 | 05/2012- | V0017 | ON | Lê Trần Minh Trí | 05- Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 16 | 05/2012- | V0018 | ON | Đỗ Thị Minh Hà | 08- Phòng Thương mại và Luật | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 17 | 05/2012- | V0019 | ON | Nguyễn Đức Hạnh | 09- Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 18 | 05/2012- | V0022 | ON | Lương Đức Phong | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 19 | 05/2012- | V0023 | ON | Đặng Văn Tuấn | 07- Phòng Phát triển dự án | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 20 | 05/2012- | V0024 | ON | Trần Hải Quỳnh | 07- Phòng Phát triển dự án | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 21 | 05/2012- | V0025 | ON | Phạm Tuấn Linh | 07- Phòng Phát triển dự án | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 22 | 05/2012- | V0026 | ON | Trần Trung Dũng | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 23 | 05/2012- | V0027 | ON | Nguyễn Thị Lan Ngọc | 01- Phòng Hành chính | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 24 | 05/2012- | V0028 | ON | Đinh Thanh Nam | 09- Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 25 | 05/2012- | V0029 | ON | Nguyễn Văn Tâm | 01- Phòng Hành chính | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 26 | 05/2012- | V0030 | ON | Kiều Thu Giang | 01- Phòng Hành chính | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 27 | 05/2012- | V0031 | ON | Hoàng Vân Trình | 07- Phòng Phát triển dự án | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 28 | 05/2012- | V0032 | ON | Trần Thị Bích Phượng | 03- Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 29 | 05/2012- | V0033 | ON | Lê Nguyễn Phương Thảo | 03- Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 30 | 05/2012- | V0034 | ON | Trần Duy Tân | 12- Phòng Kế hoạch | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 31 | 05/2012- | V0035 | ON | Nguyễn Thị Trà Mi | 08- Phòng Thương mại và Luật | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 32 | 05/2012- | V0036 | ON | Ngô Đức Mai Kha | 12- Phòng Kế hoạch | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 33 | 05/2012- | V0037 | ON | Trần Thị Thanh Hoa | 03- Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 34 | 05/2012- | V0038 | ON | Nguyễn Thế Duy | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 35 | 05/2012- | V0039 | ON | Đinh Quang Thành | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 36 | 05/2012- | V0040 | ON | Trần Ngọc Hân | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 37 | 05/2012- | V0041 | ON | Lâm Bảo Nguyên | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 38 | 05/2012- | V0042 | ON | Trần Phương Đông | 11- Phòng Sức khoẻ An toàn Môi trường | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 39 | 05/2012- | V0043 | ON | Châu Phương Thảo | 07- Phòng Phát triển dự án | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 40 | 05/2012- | V0044 | ON | Lê Minh Thái | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 41 | 05/2012- | V0045 | ON | Trần Đức Kiên | 09- Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 42 | 05/2012- | V0046 | ON | Ngô Như Quốc Tùng | 05- Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 43 | 05/2012- | V0048 | ON | Trịnh Văn Hiếu | 05- Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 44 | 05/2012- | V0049 | ON | Phạm Ngọc Toàn | 08- Phòng Thương mại và Luật | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 45 | 05/2012- | V0050 | ON | Nguyễn Mạnh Việt | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 46 | 05/2012- | V0051 | ON | Hồ Trọng Long | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 47 | 05/2012- | V0052 | ON | Nguyễn Xuân Quý | 09- Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 48 | 05/2012- | V0053 | ON | Nguyễn Quốc Hưng | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 49 | 05/2012- | V0054 | ON | Bùi Nguyễn Ngọc Anh | 12- Phòng Kế hoạch | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 50 | 05/2012- | V0055 | ON | Huỳnh Thanh Long | 07- Phòng Phát triển dự án | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 51 | 05/2012- | V0056 | ON | Nguyễn Kiên Cường | 05- Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 52 | 05/2012- | V0057 | ON | Nguyễn Việt Hùng | 05- Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 53 | 05/2012- | V0058 | ON | Đào Viết Cảnh | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 54 | 05/2012- | V0059 | ON | Đỗ Như Tiến | 03- Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 55 | 05/2012- | V0060 | ON | Đinh Duy Huy | 04- Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 56 | 05/2012- | V0061 | ON | Lê Ngọc Sơn | 00- Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| 57 | 05/2012- | V0062 | ON | Trần Thu Hương | 03- Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||||||||
| - | |||||||||||||||||||||||||