| Select Period : | 010/2016 | |||||||||||||
| Profile: Đỗ Như Tiến | TimeSheet Approval in 010/2016 | Leaves Approval in 010/2016 | ||||||||||||
| My Empl Code: V0059 | Deparment Timesheet | Days | ||||||||||||
| Verify By: Lê Nguyễn Phương Thảo ( V0033 ) | Date | Tên | Appr. | Reject. | Req. | |||||||||
| Approve By: Lê Nguyễn Phương Thảo ( V0033 ) | Created timesheets: 3. Approved : 0. Pending: 3 | Approved | Pending | 03-Oct | Hòa | 1 | ||||||||
| TCKT | 04-Oct | Hòa | 1 | |||||||||||
| Trần Thu Hương (V0062) | 1 | 05-Oct | Hòa | 1 | ||||||||||
| TimeSheet Entry | Đỗ Như Tiến (V0059) | 27-Oct | Hương | 1 | ||||||||||
| No timesheet created for 10-2016 | Trần Thị Thanh Hoa (V0037) | 28-Oct | Hương | 1 | ||||||||||
| Lê Nguyễn Phương Thảo (V0033) | 31-Oct | Hương | 1 | |||||||||||
| Trần Thị Bích Phượng (V0032) | 1 | 28-Oct | Phượng | 1 | ||||||||||
| Payslip | Nguyễn Thị Thanh Hòa (V0011) | 1 | ||||||||||||
| Phan Đức Thiện (V0006) | Leaves of my Colleague | |||||||||||||
| Training management | ||||||||||||||