| Select Period : | 010/2016 | |||||||||||||
| Profile: Đinh Quang Thành | TimeSheet Approval in 010/2016 | Leaves Approval in 010/2016 | ||||||||||||
| My Empl Code: V0039 | Deparment Timesheet | Days | ||||||||||||
| Verify By: ( ) | Date | Tên | Appr. | Reject. | Req. | |||||||||
| Approve By: Đào Viết Cảnh ( V0058 ) | Created timesheets: 10. Approved : 3. Pending: 7 | Approved | Pending | 13-Oct | Phong | 1 | ||||||||
| CNM | 14-Oct | Thành | 1 | |||||||||||
| Đinh Duy Huy (V0060) | 1 | 18-Oct | Thành | 1 | ||||||||||
| TimeSheet Entry | Đào Viết Cảnh (V0058) | 1 | 22-Oct | Thành | 1 | |||||||||
| Your timesheet of 10-2016 is waiting for approval | Nguyễn Quốc Hưng (V0053) | 1 | 14-Oct | Hưng | 1 | |||||||||
| Hồ Trọng Long (V0051) | 19-Oct | Nguyên | 1 | |||||||||||
| Nguyễn Mạnh Việt (V0050) | 20-Oct | Hân | 1 | |||||||||||
| Payslip | Lê Minh Thái (V0044) | 1 | 20-Oct | Huy | 1 | |||||||||
| Lâm Bảo Nguyên (V0041) | 1 | 21-Oct | Huy | 1 | ||||||||||
| Trần Ngọc Hân (V0040) | 1 | 22-Oct | Huy | 1 | ||||||||||
| Đinh Quang Thành (V0039) | 1 | 24-Oct | Cảnh | 1 | ||||||||||
| Training management | Nguyễn Thế Duy (V0038) | 1 | 27-Oct | Duy | 1 | |||||||||
| Trần Trung Dũng (V0026) | 1 | 28-Oct | Duy | 1 | ||||||||||
| Lương Đức Phong (V0022) | 1 | |||||||||||||
| Leaves of my Colleague | ||||||||||||||