| Select Period : | 010/2016 | |||||||||||||
| Profile: Nguyễn Thế Duy | TimeSheet Approval in 010/2016 | Leaves Approval in 010/2016 | ||||||||||||
| My Empl Code: V0038 | Deparment Timesheet | Days | ||||||||||||
| Verify By: ( ) | Date | Tên | Appr. | Reject. | Req. | |||||||||
| Approve By: Đào Viết Cảnh ( V0058 ) | Created timesheets: 4. Approved : 0. Pending: 4 | Approved | Pending | 13-Oct | Phong | 1 | ||||||||
| CNM | 14-Oct | Hưng | 1 | |||||||||||
| Đinh Duy Huy (V0060) | 27-Oct | Duy | 1 | |||||||||||
| TimeSheet Entry | Đào Viết Cảnh (V0058) | 28-Oct | Duy | 1 | ||||||||||
| Your timesheet of 10-2016 is waiting for approval | Nguyễn Quốc Hưng (V0053) | 1 | ||||||||||||
| Hồ Trọng Long (V0051) | Leaves of my Colleague | |||||||||||||
| Nguyễn Mạnh Việt (V0050) | ||||||||||||||
| Payslip | Lê Minh Thái (V0044) | |||||||||||||
| Lâm Bảo Nguyên (V0041) | 1 | |||||||||||||
| Trần Ngọc Hân (V0040) | ||||||||||||||
| Đinh Quang Thành (V0039) | ||||||||||||||
| Training management | Nguyễn Thế Duy (V0038) | 1 | ||||||||||||
| Trần Trung Dũng (V0026) | ||||||||||||||
| Lương Đức Phong (V0022) | 1 | |||||||||||||