| Select Period : | 010/2016 | |||||||||||||
| Profile: Phạm Tuấn Linh | TimeSheet Approval in 010/2016 | Leaves Approval in 010/2016 | ||||||||||||
| My Empl Code: V0025 | Deparment Timesheet | Days | ||||||||||||
| Verify By: Châu Phương Thảo ( V0043 ) | Date | Tên | Appr. | Reject. | Req. | |||||||||
| Approve By: Huỳnh Thanh Long ( V0055 ) | Created timesheets: 6. Approved : 2. Pending: 4 | Approved | Pending | 17-Oct | Thảo | 1 | ||||||||
| PTM | 18-Oct | Thảo | 1 | |||||||||||
| Huỳnh Thanh Long (V0055) | 1 | 19-Oct | Thảo | 1 | ||||||||||
| TimeSheet Entry | Châu Phương Thảo (V0043) | 1 | 20-Oct | Thảo | 1 | |||||||||
| Submit timesheet for 10-2016 | Hoàng Vân Trình (V0031) | 21-Oct | Thảo | 1 | ||||||||||
| Phạm Tuấn Linh (V0025) | 1 | 22-Oct | Thảo | 1 | ||||||||||
| Trần Hải Quỳnh (V0024) | 1 | 24-Oct | Thảo | 1 | ||||||||||
| Payslip | Đặng Văn Tuấn (V0023) | 1 | 22-Oct | Long | 1 | |||||||||
| Dương Đình Long (V0012) | 1 | 28-Oct | Long | 1 | ||||||||||
| 31-Oct | Long | 1 | ||||||||||||
| 22-Oct | Linh | 1 | ||||||||||||
| Training management | ||||||||||||||
| Leaves of my Colleague | ||||||||||||||