| Select Period : | 010/2016 | |||||||||||||
| Profile: Lương Đức Phong | TimeSheet Approval in 010/2016 | Leaves Approval in 010/2016 | ||||||||||||
| My Empl Code: V0022 | Deparment Timesheet | Days | ||||||||||||
| Verify By: ( ) | Date | Tên | Appr. | Reject. | Req. | |||||||||
| Approve By: Đào Viết Cảnh ( V0058 ) | Created timesheets: 5. Approved : 0. Pending: 5 | Approved | Pending | 13-Oct | Phong | 1 | ||||||||
| CNM | 14-Oct | Hưng | 1 | |||||||||||
| Đinh Duy Huy (V0060) | 1 | 19-Oct | Nguyên | 1 | ||||||||||
| TimeSheet Entry | Đào Viết Cảnh (V0058) | 20-Oct | Huy | 1 | ||||||||||
| Submit timesheet for 10-2016 | Nguyễn Quốc Hưng (V0053) | 1 | 21-Oct | Huy | 1 | |||||||||
| Hồ Trọng Long (V0051) | 22-Oct | Huy | 1 | |||||||||||
| Nguyễn Mạnh Việt (V0050) | 27-Oct | Duy | 1 | |||||||||||
| Payslip | Lê Minh Thái (V0044) | 28-Oct | Duy | 1 | ||||||||||
| Lâm Bảo Nguyên (V0041) | 1 | |||||||||||||
| Trần Ngọc Hân (V0040) | Leaves of my Colleague | |||||||||||||
| Đinh Quang Thành (V0039) | ||||||||||||||
| Training management | Nguyễn Thế Duy (V0038) | 1 | ||||||||||||
| Trần Trung Dũng (V0026) | ||||||||||||||
| Lương Đức Phong (V0022) | 1 | |||||||||||||