| Select Period : | 010/2016 | |||||||||||||
| Profile: Dương Đình Long | TimeSheet Approval in 010/2016 | Leaves Approval in 010/2016 | ||||||||||||
| My Empl Code: V0012 | Deparment Timesheet | Days | ||||||||||||
| Verify By: Châu Phương Thảo ( V0043 ) | Date | Tên | Appr. | Reject. | Req. | |||||||||
| Approve By: Huỳnh Thanh Long ( V0055 ) | Created timesheets: 2. Approved : 0. Pending: 2 | Approved | Pending | 22-Oct | Long | 1 | ||||||||
| PTM | 28-Oct | Long | 1 | |||||||||||
| Huỳnh Thanh Long (V0055) | 31-Oct | Long | 1 | |||||||||||
| TimeSheet Entry | Châu Phương Thảo (V0043) | 22-Oct | Linh | 1 | ||||||||||
| Submit timesheet for 10-2016 | Hoàng Vân Trình (V0031) | |||||||||||||
| Phạm Tuấn Linh (V0025) | 1 | Leaves of my Colleague | ||||||||||||
| Trần Hải Quỳnh (V0024) | ||||||||||||||
| Payslip | Đặng Văn Tuấn (V0023) | |||||||||||||
| Dương Đình Long (V0012) | 1 | |||||||||||||
| Training management | ||||||||||||||